I. Thông tin công việc
| Chức danh | Chuyên viên Sale (Chuyên viên Tư vấn) |
| Quản lý trực tiếp | Trưởng bộ phận Sale |
| Quản lý gián tiếp | Giám đốc |
| Thuộc bộ phận | Kinh doanh |
| Thời gian làm việc | 8h30 – 18h |
| Ngày nghỉ | 1 tháng nghỉ 2 ngày (trừ cuối tuần, lễ Tết) |
II. Mục tiêu, mục đích công việc
- Chăm sóc khách hàng trước, trong và sau khi chụp.
- Tư vấn và bán hàng đạt KPI, thúc đẩy doanh số studio.
- Liên kết giữa các bộ phận sản xuất và khách hàng.
III. Nhiệm vụ cụ thể
| Nhiệm vụ | Diễn giải công việc | Kết quả cho ra | Yêu cầu |
| 1. Trước buổi chụp |
Tư vấn và chốt gói chụp · Sắp xếp lịch cho ê-kíp · Thông báo lịch chụp với ê-kíp và nhắc khách hàng · Trực fanpage, tiếp khách tại cửa hàng |
Hóa đơn, phiếu thu cọc, thông tin khách hàng đầy đủ · Lịch chụp, thử đồ, lấy đồ, lấy hình, ngày cưới được lên kế hoạch cụ thể |
Nhanh nhẹn, linh hoạt, giao tiếp tốt |
| 2. Nhập liệu |
Lập hóa đơn, phiếu thu, nhận cọc · Nhập liệu lên phần mềm quản lý |
Hóa đơn giấy, hóa đơn trên phần mềm, phiếu thu chính xác |
Hiểu phần mềm, trung thực |
| 3. Sau khi chụp |
Xin feedback, nhận mã số photoshop, gửi thông tin cho thợ chỉnh sửa · Theo dõi tiến trình chỉnh sửa, báo khách nhận hình in · Upsell sản phẩm, duyệt hình, hỗ trợ bộ phận in và giao hình · Thu thập feedback trên Fanpage, Google Map, trang đánh giá |
Thông tin chính xác, thúc đẩy tiến độ sản xuất · Tăng mức độ hài lòng và thúc đẩy upsale · Doanh số tăng, thông tin minh bạch giữa khách hàng và đội sản xuất |
Đúng tiến độ, đúng quy trình |
| 4. Tham gia chiến lược |
Chia sẻ tình trạng khách hàng, đề xuất phương án tiếp cận và chốt sale dễ dàng hơn |
Ý tưởng và giải pháp sáng tạo giúp tăng hiệu quả kinh doanh |
Tích cực tham gia đều đặn |
IV. Công việc hằng ngày
| Thời gian | Nội dung công việc |
| 8h – 8h10 | Lên bản kế hoạch 5 phút. |
| Trong ngày | Bố trí công việc theo mục mô tả (tư vấn, nhập liệu, chăm sóc khách hàng, báo cáo…). |
| Cuối ngày | Tổng hợp kết quả và rút kinh nghiệm. |
V. Chế độ báo cáo
| Loại báo cáo | Thời gian nộp | Người nhận |
| Báo cáo hằng tuần | Trước 20h thứ 3 | Giám đốc |
| Báo cáo kết quả chốt sale | Cập nhật ngay trong và sau 1 ngày kết thúc sự kiện | Kế toán, Giám đốc |
| Báo cáo tình hình chốt sale, khó khăn… | Cuối ngày | Trưởng bộ phận, Giám đốc |
VI. Quyền, trách nhiệm và bổn phận
- Quyền: điều hành công việc trong bộ phận Sale · sử dụng tài sản, công cụ, danh sách khách hàng và tài liệu của công ty · báo cáo trực tiếp với Giám đốc.
- Trách nhiệm: chịu trách nhiệm 100% về quá trình làm việc với khách hàng, sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ · đảm bảo lịch hẹn, thông tin hợp đồng chính xác.
VII. Kỹ năng, khả năng yêu cầu
| Phải có | Nên có |
| Kỹ năng giao tiếp, đàm phán. | Kỹ năng lập chiến lược. |
| Kỹ năng làm việc nhóm. | Ngoại ngữ. |
| Kỹ năng xử lý từ chối. | Tin học văn phòng. |
| Khả năng quản lý và phân bổ công việc. | Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo. |
VIII. KPI mỗi ngày — Sale không “ngồi chờ khách”
Sale không chỉ hưởng hoa hồng khi có khách tự đến. Mỗi ngày phải:
- Check toàn bộ Lead
- Không bỏ sót tin nhắn
- Follow khách cũ
- Gọi khách chưa chốt
- Chăm sóc khách sắp chụp
- Xin review · Xin giới thiệu · Upsell
Cuối ngày báo cáo: Tổng Lead · Đã tư vấn · Đã chốt · Doanh thu · Khách đang Follow · Khách mất · Lý do mất · Khách cần quản lý hỗ trợ.
IX. Ba tầng thu nhập
Tầng 1 — Lương cứng. Thỏa thuận theo năng lực khi gặp trực tiếp.
Tầng 2 — Hoa hồng theo giá trị đơn:
| Giá trị đơn | Hoa hồng |
| Đơn dưới 2 triệu | 70.000đ/đơn |
| Đơn từ 2 – 5 triệu | 100.000đ/đơn |
| Đơn từ 5 – 10 triệu | 150.000đ/đơn |
| Đơn từ 10 – 20 triệu | 200.000đ/đơn |
| Đơn trên 20 triệu | 300.000đ/đơn |
Tầng 3 — Thưởng doanh số tháng:
| Doanh số cá nhân/tháng | Thưởng |
| 30 triệu | +300.000đ |
| 50 triệu | +500.000đ |
| 80 triệu | +1.000.000đ |
| 100 triệu | +1.500.000đ |
| 150 triệu | +2.500.000đ |
X. Điều kiện được tính hoa hồng
Không trả hoa hồng ngay khi khách nói “em chốt”. Chỉ tính khi đủ chuỗi:
Khách đặt cọc/thanh toán thành công → Đơn được ghi nhận trên hệ thống → Khách thực tế sử dụng dịch vụ → Không phát sinh hoàn tiền/hủy đơn.
XI. Không được nhận hoa hồng trong các trường hợp
- ❌ Tự nhận khách của người khác
- ❌ Không nhập khách lên hệ thống
- ❌ Tự ý giảm giá
- ❌ Tự ý cam kết ngoài chính sách
- ❌ Khách chưa thanh toán nhưng tự khai đã chốt
- ❌ Khách hủy và hoàn tiền
- ❌ Gian lận nguồn khách · Tạo đơn ảo · Chia khách để nhận nhiều lần hoa hồng
XII. Quy trình tư vấn & chốt đơn của studio
| Giai đoạn | Mục tiêu | Việc cần làm | Thời gian |
| 1. Nhận khách | Kết nối – hiểu nhu cầu thật | Rep inbox < 5 phút · Hỏi 3 câu quan trọng (chụp gì – dịp nào – ngân sách) · Lắng nghe & ghi chú | 0 – 5 phút |
| 2. Tư vấn | Đưa giải pháp – tạo niềm tin | Gửi 3–5 ảnh mẫu phù hợp · Gợi ý concept & gói dịch vụ · Báo giá rõ ràng, minh bạch | 5 – 15 phút |
| 3. Chốt đơn | Dẫn dắt quyết định – giữ lịch | Đưa 2–3 lựa chọn · Nêu ưu điểm từng gói · Xin cọc để giữ lịch | 15 – 20 phút |
| 4. Sau chốt | Đảm bảo trải nghiệm | Nhập booking vào Lark · Ghi chú yêu cầu khách · Xác nhận lại thông tin · Nhắc lịch trước 1 ngày | Sau khi chốt |
“Khách hàng không mua vì giá, họ mua vì giá trị bạn mang lại.”
Toàn bộ nội dung mục Sale trích từ “Bản mô tả nhiệm vụ Chuyên viên Tư vấn” và “Quy trình Sale tư vấn & chốt đơn”
trong bộ tài liệu vận hành nội bộ của Thúy Tô Studio.